Bản dịch của từ 问安视寝 trong tiếng Việt

问安视寝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋwenthanh huyền

问安视寝 (Tính từ)

wèn ān shì qǐn
01

Thăm hỏi và quan tâm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 问安视寝

wèn

ān

shì

qǐn

Các từ liên quan

问一答十
问世
问业
问事
安上
安下
安不忘危
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
问
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
Các biến thể:
問, 𠳅
Hình thái radical:
⿵,门,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép