Bản dịch của từ 问端 trong tiếng Việt

问端

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋwenthanh huyền

问端 (Danh từ)

wèn duān
01

Vấn đề; chỗ nghi ngờ, điểm cần hỏi (Hán Việt: vấn — 'vấn' = hỏi, 'đoan/đoạn' chỉ điểm)

2.问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bản câu hỏi (việc hỏi) viết trên giấy dùng để thẩm tra, tra hỏi (thường về tội phạm hoặc điều tra)

1.写在纸上的审讯罪犯的问题。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 问端

wèn

duān

Các từ liên quan

问一答十
问世
问业
问事
端一
端严
端丽
端五
问
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
Các biến thể:
問, 𠳅
Hình thái radical:
⿵,门,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép