Bản dịch của từ 问绢 trong tiếng Việt
问绢
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèn | ㄨㄣˋ | w | en | thanh huyền |
问绢 (Cụm từ)
【wèn juàn】
01
《三国志.魏志.胡质传》“威,咸熙中官至徐州刺史”裴松之注引晋孙盛《晋阳秋》:“威字伯虎,少有志尚﹐厉操清白。质之为荆州也,威自京都省之……临辞﹐质赐绢一匹﹐为道路粮。威跪曰:‘大人清白,不审于何得此绢?’质曰:‘是吾俸禄之余,故以为汝粮耳。’”后遂用“问绢”作为人清慎之典。亦以咏归觐省亲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 问绢
wèn
问
juàn
绢
Các từ liên quan
问一答十
问世
问业
问事
绢丝
绢估
绢光
绢地
绢头
- Bính âm:
- 【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
- Các biến thể:
- 問, 𠳅
- Hình thái radical:
- ⿵,门,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妏
䘇
顐
䭡
纹
䭓
揾
渂
問
紋
䎽
絻
闹
阇
阑
阁
阂
阀
闯
阔
䦶
阍
闸
阉
奻
㞭
买
许
㐒
庄
团
㐐
𠄣
乮
朱
佢
请问
问题
询问
访问
疑问
问候
学问
问好
顾问
提问
