Bản dịch của từ 问舍求田 trong tiếng Việt
问舍求田
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèn | ㄨㄣˋ | w | en | thanh huyền |
问舍求田 (Thành ngữ)
【wèn shě qiú tián】
01
Chỉ biết hỏi nhà, xin ruộng — chỉ người chỉ biết lo chuyện đất đai, không có chí lớn; không có hoài bão xa
只知道置产业。比喻没有远大的志向。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 问舍求田
wèn
问
shě
舍
qiú
求
tián
田
Các từ liên quan
问一答十
问世
问业
问事
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
- Các biến thể:
- 問, 𠳅
- Hình thái radical:
- ⿵,门,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妏
䘇
顐
䭡
纹
䭓
揾
渂
問
紋
䎽
絻
闹
阇
阑
阁
阂
阀
闯
阔
䦶
阍
闸
阉
奻
㞭
买
许
㐒
庄
团
㐐
𠄣
乮
朱
佢
请问
问题
询问
访问
疑问
问候
学问
问好
顾问
提问
