Bản dịch của từ 闯出名堂 trong tiếng Việt
闯出名堂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǎng | ㄔㄨㄤˇ | ch | uang | thanh hỏi |
闯出名堂 (Động từ)
【chuǎng chū míng tang】
01
Tạo ra tên tuổi
创造出名声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闯出名堂
chuǎng
闯
chū
出
míng
名
táng
堂
- Bính âm:
- 【chuǎng】【ㄔㄨㄤˇ】【SẤM】
- Các biến thể:
- 闖, 𨶻, 𨳐
- Hình thái radical:
- ⿵,门,马
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フフフ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇬
㼽
傸
闖
磢
闩
门
闺
闱
阐
阀
阁
闶
阍
阇
闸
阂
匢
伦
场
圮
吆
䢹
团
吋
伪
弙
灮
𠂪
闯祸
闯入
闯荡
闯进
闯关
闯劲
勇闯
擅闯
闯过
私闯
