Bản dịch của từ 闯将 trong tiếng Việt
闯将
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǎng | ㄔㄨㄤˇ | ch | uang | thanh hỏi |
闯将 (Trạng từ)
【chuǎng jiàng】
01
Viên tướng xông xáo; tay xông xáo; người xông xáo; con người năng động, xông xáo (thường dùng để ví von)
勇于冲锋陷阵的将领,多用于比喻
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闯将
chuǎng
闯
jiàng
将
Các từ liên quan
闯丧
闯事
闯伺
闯关东
闯劲
将丧
将久
将事
将于
- Bính âm:
- 【chuǎng】【ㄔㄨㄤˇ】【SẤM】
- Các biến thể:
- 闖, 𨶻, 𨳐
- Hình thái radical:
- ⿵,门,马
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フフフ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇬
㼽
傸
闖
磢
闩
门
闺
闱
阐
阀
阁
闶
阍
阇
闸
阂
匢
伦
场
圮
吆
䢹
团
吋
伪
弙
灮
𠂪
闯祸
闯入
闯荡
闯进
闯关
闯劲
勇闯
擅闯
闯过
私闯
