Bản dịch của từ 闯祸精 trong tiếng Việt

闯祸精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎng

ㄔㄨㄤˇchuangthanh hỏi

闯祸精 (Danh từ)

chuǎng huò jīng
01

Người chuyên gây rối, gây rắc rối.

专门惹祸闹事的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闯祸精

chuǎng

huò

jīng

Các từ liên quan

闯丧
闯事
闯伺
闯关东
闯劲
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
精一
精专
精严
精丽
精义
闯
Bính âm:
【chuǎng】【ㄔㄨㄤˇ】【SẤM】
Các biến thể:
闖, 𨶻, 𨳐
Hình thái radical:
⿵,门,马
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フフフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép