Bản dịch của từ 闯荡江湖 trong tiếng Việt

闯荡江湖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎng

ㄔㄨㄤˇchuangthanh hỏi

闯荡江湖 (Động từ)

chuǎng dàng jiāng hú
01

Phiêu lưu trong giang hồ, mạo hiểm

自由自在地游历四方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闯荡江湖

chuǎng

dàng

jiāng

Các từ liên quan

闯丧
闯事
闯伺
闯关东
闯劲
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
江上
江东
湖光山色
闯
Bính âm:
【chuǎng】【ㄔㄨㄤˇ】【SẤM】
Các biến thể:
闖, 𨶻, 𨳐
Hình thái radical:
⿵,门,马
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フフフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép