Bản dịch của từ 闯见 trong tiếng Việt

闯见

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎng

ㄔㄨㄤˇchuangthanh hỏi

闯见 (Động từ)

chuǎng jiàn
01

Đột ngột vào gặp gỡ.

突然进来碰见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闯见

chuǎng

jiàn

Các từ liên quan

闯丧
闯事
闯伺
闯关东
闯劲
见上帝
见不得
见不的
见世
闯
Bính âm:
【chuǎng】【ㄔㄨㄤˇ】【SẤM】
Các biến thể:
闖, 𨶻, 𨳐
Hình thái radical:
⿵,门,马
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フフフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép