Bản dịch của từ 闯门 trong tiếng Việt

闯门

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎng

ㄔㄨㄤˇchuangthanh hỏi

闯门 (Động từ)

chuǎng mén
01

Đột nhập vào nhà bằng cách vượt qua cánh cửa.

在门内引头而望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闯门

chuǎng

mén

Các từ liên quan

闯丧
闯事
闯伺
闯关东
闯劲
门丁
门上
门上人
门下
门下人
闯
Bính âm:
【chuǎng】【ㄔㄨㄤˇ】【SẤM】
Các biến thể:
闖, 𨶻, 𨳐
Hình thái radical:
⿵,门,马
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フフフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép