Bản dịch của từ 闰 trong tiếng Việt
闰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rùn | ㄖㄨㄣˋ | r | un | thanh huyền |
闰 (Động từ)
【rùn】
01
Năm nhuận; nhuận
一回归年的时间为365天5时48分46秒阳历把一年定为365天,所余的时间约每四年积累成一天,加在二月里;农历把一年定为354天或355天,所余的时间约每三年积累成一个月,加在一年里这样的办法,在历法上叫做闰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
- Các biến thể:
- 閏, 閠, 䦞, 𥹿, 𨷎
- Hình thái radical:
- ⿵,门,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橍
润
㠈
䏕
閠
潤
䦞
閏
膶
㝄
阓
阗
闳
阖
闺
䦶
门
问
闵
阙
阒
闩
䧂
尿
纯
㺯
𠖺
肘
批
连
㠼
芯
诈
㱑
闰年
闰月
利闰
闰日
敖闰
闰位
