Bản dịch của từ 闰位 trong tiếng Việt

闰位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rùn

ㄖㄨㄣˋrunthanh huyền

闰位 (Danh từ)

rùn wèi
01

Ngôi vị không chánh đáng (chẳng hạn ngôi vua do sự thoán đoạt mà được); Nhân vị; vị trí nhuận

闰位是指在某些情况下,特别是在历法中,增加的一个额外位置或时间,以调整时间的计算。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闰位

rùn

wèi

Các từ liên quan

闰余
闰分
闰升
闰双
闰变
位下
位不期骄
位业
位主
位于
闰
Bính âm:
【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
Các biến thể:
閏, 閠, 䦞, 𥹿, 𨷎
Hình thái radical:
⿵,门,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép