Bản dịch của từ 闰余 trong tiếng Việt
闰余
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rùn | ㄖㄨㄣˋ | r | un | thanh huyền |
闰余 (Động từ)
【rùn yú】
01
Ngày/thời gian dư thêm trong năm âm lịch so với năm thiên văn (thường do tháng nhuận/ ngày nhuận) — 'thời dư' của lịch âm
1.农历一年和一回归年相比所多馀的时日。
Ví dụ
02
(tính) tháng nhuận — tháng thêm vào để điều chỉnh lịch âm; gọi chung là “tháng dư” trong năm có nhuận
2.指闰月。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thêm vào; gia tăng (thường chỉ việc bổ sung thêm thời gian, số lượng hoặc phần bù)
3.指增添。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闰余
rùn
闰
yú
余
Các từ liên quan
闰位
闰分
闰升
闰双
闰变
余一人
余一余三
余丁
- Bính âm:
- 【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
- Các biến thể:
- 閏, 閠, 䦞, 𥹿, 𨷎
- Hình thái radical:
- ⿵,门,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橍
润
㠈
䏕
閠
潤
䦞
閏
膶
㝄
阓
阗
闳
阖
闺
䦶
门
问
闵
阙
阒
闩
䧂
尿
纯
㺯
𠖺
肘
批
连
㠼
芯
诈
㱑
闰年
闰月
利闰
闰日
敖闰
闰位
