Bản dịch của từ 闰双 trong tiếng Việt
闰双
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rùn | ㄖㄨㄣˋ | r | un | thanh huyền |
闰双 (Danh từ)
【rùn shuāng】
01
(农历术语) 在闰月中又加闰一次的情况;意思是“再闰一次”的双重闰月(例如某种历法三年一闰,五年再闰,就称为闰双)。
农历三年一闰,五年再闰,再闰称为闰双。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闰双
rùn
闰
shuāng
双
Các từ liên quan
闰位
闰余
闰分
闰升
闰变
双丁
双七
双丸
双九
- Bính âm:
- 【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
- Các biến thể:
- 閏, 閠, 䦞, 𥹿, 𨷎
- Hình thái radical:
- ⿵,门,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橍
润
㠈
䏕
閠
潤
䦞
閏
膶
㝄
阓
阗
闳
阖
闺
䦶
门
问
闵
阙
阒
闩
䧂
尿
纯
㺯
𠖺
肘
批
连
㠼
芯
诈
㱑
闰年
闰月
利闰
闰日
敖闰
闰位
