Bản dịch của từ 闰变 trong tiếng Việt

闰变

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rùn

ㄖㄨㄣˋrunthanh huyền

闰变 (Động từ)

rùn biàn
01

多用于史书指王朝名义上正统发生虚假的变更或篡改含有伪变假易之意可联想闰字作插入/多余之意变作篡改

谓王朝正统发生伪变。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闰变

rùn

biàn

Các từ liên quan

闰位
闰余
闰分
闰升
闰双
变乱
闰
Bính âm:
【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
Các biến thể:
閏, 閠, 䦞, 𥹿, 𨷎
Hình thái radical:
⿵,门,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép