Bản dịch của từ 闰宫 trong tiếng Việt

闰宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rùn

ㄖㄨㄣˋrunthanh huyền

闰宫 (Danh từ)

rùn gōng
01

Âm vận trong nhạc / chữ cổ chỉ 'biến cung' — một dạng cung (nốt chính) bị biến đổi trong thuyết ngũ âm; ít gặp, thuộc thuật ngữ âm nhạc/nhạc lý cổ Trung Hoa

即变宫。五音惟宫征有变。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闰宫

rùn

gōng

Các từ liên quan

闰位
闰余
闰分
闰升
闰双
宫主
闰
Bính âm:
【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
Các biến thể:
閏, 閠, 䦞, 𥹿, 𨷎
Hình thái radical:
⿵,门,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép