Bản dịch của từ 闰察 trong tiếng Việt

闰察

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rùn

ㄖㄨㄣˋrunthanh huyền

闰察 (Danh từ)

rùn chá
01

Quan sát, kiểm tra cán bộ triều đình (đặc biệt quan chức kinh đô) ngoài kỳ thi định kỳ; cuộc thanh tra hành chính do triều đình thực hiện

朝廷对京官定期以外的考察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闰察

rùn

chá

Các từ liên quan

闰位
闰余
闰分
闰升
闰双
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
闰
Bính âm:
【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
Các biến thể:
閏, 閠, 䦞, 𥹿, 𨷎
Hình thái radical:
⿵,门,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép