Bản dịch của từ 闰征 trong tiếng Việt

闰征

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rùn

ㄖㄨㄣˋrunthanh huyền

闰征 (Danh từ)

rùn zhēng
01

闰征变征”(古代历法或制度中因闰月闰日而发生的变动调整),可理解为因闰而变的征候或记号参见闰宫”)

即变征。详“闰宫”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闰征

rùn

zhēng

Các từ liên quan

闰位
闰余
闰分
闰升
闰双
征两
征举
征乞
征书
征事
闰
Bính âm:
【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
Các biến thể:
閏, 閠, 䦞, 𥹿, 𨷎
Hình thái radical:
⿵,门,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép