Bản dịch của từ 闰日 trong tiếng Việt

闰日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rùn

ㄖㄨㄣˋrunthanh huyền

闰日 (Danh từ)

rùn rì
01

Ngày nhuận; ngày nhuần

阳历四年一闰,在二月末加一天,这一天叫做闰日

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闰日

rùn

Các từ liên quan

闰位
闰余
闰分
闰升
闰双
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
闰
Bính âm:
【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
Các biến thể:
閏, 閠, 䦞, 𥹿, 𨷎
Hình thái radical:
⿵,门,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép