Bản dịch của từ 闰集 trong tiếng Việt
闰集
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rùn | ㄖㄨㄣˋ | r | un | thanh huyền |
闰集 (Danh từ)
【rùn jí】
01
(Cổ) Là sự tổng hợp các tác phẩm được sưu tầm sau tuyển tập chính, thường đề cập đến các phụ lục hoặc chương phụ của các nhà sư, Đạo giáo, phụ nữ v.v. (tương đương với phụ lục và tuyển tập ngoài).
旧时指附于正集之后的僧﹑道﹑妇女等人的作品汇集。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闰集
rùn
闰
jí
集
Các từ liên quan
闰位
闰余
闰分
闰升
闰双
集中
集中营
集义
集事
- Bính âm:
- 【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
- Các biến thể:
- 閏, 閠, 䦞, 𥹿, 𨷎
- Hình thái radical:
- ⿵,门,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橍
润
㠈
䏕
閠
潤
䦞
閏
膶
㝄
阓
阗
闳
阖
闺
䦶
门
问
闵
阙
阒
闩
䧂
尿
纯
㺯
𠖺
肘
批
连
㠼
芯
诈
㱑
闰年
闰月
利闰
闰日
敖闰
闰位
