Bản dịch của từ 闰音 trong tiếng Việt
闰音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rùn | ㄖㄨㄣˋ | r | un | thanh huyền |
闰音 (Danh từ)
【rùn yīn】
01
Âm (âm vị) bị thiếu trong hệ chữ phiên âm của một phương ngữ; tức là những thanh/mẫu mà chữ ghi âm (注音字母) không thể biểu đạt, thường gọi là “âm bổ sung/khuyết” trong phương ngữ học.
汉语方言中所有而注音字母所缺的声和韵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闰音
rùn
闰
yīn
音
Các từ liên quan
闰位
闰余
闰分
闰升
闰双
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
- Các biến thể:
- 閏, 閠, 䦞, 𥹿, 𨷎
- Hình thái radical:
- ⿵,门,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橍
润
㠈
䏕
閠
潤
䦞
閏
膶
㝄
阓
阗
闳
阖
闺
䦶
门
问
闵
阙
阒
闩
䧂
尿
纯
㺯
𠖺
肘
批
连
㠼
芯
诈
㱑
闰年
闰月
利闰
闰日
敖闰
闰位
