Bản dịch của từ 闲不容息 trong tiếng Việt
闲不容息
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲不容息 (Cụm từ)
【xián bù róng xī】
01
Thậm chí không có thời gian để thở; quá bận rộn thậm chí không có thời gian để nghỉ ngơi. Có thể dùng như một cụm tính từ để nhấn mạnh tính cấp bách của thời gian hoặc sự xuất hiện liên tục của sự vật.
连喘息的时间都没有。形容时间短促。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲不容息
xián
闲
bù
不
róng
容
xī
息
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容瞚
闲不容砺
闲不容缓
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
容与
容乞
容人
容仪
容众
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
