Bản dịch của từ 闲不容缓 trong tiếng Việt
闲不容缓
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲不容缓 (Trạng từ)
【xián bù róng huǎn】
01
刻不容缓;一点也不能拖延,事情非常紧急(近义:間不容髮/间不容缓)。
1.亦作“间不容缓”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không thể chậm trễ: Việc này cực kỳ cấp bách, không thể trì hoãn thêm nữa. Phải xử lý ngay (nghĩa ngắn: sắp xảy ra)
2.犹言刻不容缓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲不容缓
xián
闲
bù
不
róng
容
huǎn
缓
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
容与
容乞
容人
容仪
容众
缓不济急
缓兵之计
缓军
缓冲
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
