Bản dịch của từ 闲丽 trong tiếng Việt

闲丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲丽 (Tính từ)

xián lì
01

1.娴雅美丽。闲,通“娴”。

Ví dụ
02

Yên tĩnh, thanh nhã; tĩnh lặng, duyên dáng (mô tả cảnh vật hoặc phong thái)

2.安静优美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲丽

xián

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép