Bản dịch của từ 闲云孤鹤 trong tiếng Việt

闲云孤鹤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲云孤鹤 (Cụm từ)

xián yún gū hè
01

漂浮的云,孤飞的鹤。比喻无拘无束、来去自如的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲云孤鹤

xián

yún

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
鹤乘轩
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép