Bản dịch của từ 闲介 trong tiếng Việt

闲介

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲介 (Tính từ)

xián jiè
01

Ở giữa hai bên; nằm giữa hai trạng thái/đối tượng (giữa A và B)

3.介于两者之间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thờ ở, không bận rộn; mang nghĩa cổ hoặc biến thể của “间介” (thời gian/điểm xen giữa) — dùng ít, cảm giác rời rạc, chốc lát

1.亦作“间介”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

2.语本《孟子.尽心下》:“山径之蹊闲介然用之而成路。为闲不用,则茅塞之矣。”后用“闲介”指隔绝,阻碍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲介

xián

jiè

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
介丘
介义
介之推
介乘
介事
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép