Bản dịch của từ 闲代 trong tiếng Việt
闲代
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲代 (Động từ)
【xián dài】
01
Lần lượt thay phiên nhau; thay nhau đảm nhiệm (互相更替)
3.互相更替。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ cổ: “间代” 的另一写法,指隔代 hoặc thế hệ xen kẽ (ví dụ: thay thế, làm việc thay cho một thế hệ khác); ít dùng trong hiện đại
1.亦作“间代”。
Ví dụ
03
Cách một đời; cách thế hệ (nghĩa là không cùng một thế hệ, lệch một đời)
2.隔代。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲代
xián
闲
dài
代
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
代为
代为说项
代书
代乳粉
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
