Bản dịch của từ 闲伏 trong tiếng Việt

闲伏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲伏 (Danh từ)

xián fú
01

Chỉ binh lính ẩn núp, ẩn trú (lính nằm vùng/ẩn phục); Hán-Việt: 'nhàn phục' chỉ quân đội ẩn nấp chờ lệnh

指隐伏的兵卒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲伏

xián

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
伏丑
伏乞
伏事
伏从
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép