Bản dịch của từ 闲关 trong tiếng Việt
闲关
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲关 (Tính từ)
【xián guān】
01
Trằn trọc, trằn trọc (chủ yếu ám chỉ cảm giác bồn chồn hoặc quay đi quay lại)
3.犹辗转。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mô tả tiếng chim hót mềm mại, ngân nga, uốn lượn (âm vang du dương)
5.形容鸟鸣宛转。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(xoay/ngửa) trơn tru, chuyển động tự tại, không bị cản trở; Hán-Việt: nhàn quan (nhàn = thong thả, quan = chuyển)
2.形容转动自如。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
4.曲折。
Ví dụ
05
Từ cổ: cách viết khác của “间关” — chỉ khoảng thời gian, chỗ giữa (nghĩa cổ, ít dùng)
1.亦作“间关”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲关
xián
闲
guān
关
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
关上
关东
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
