Bản dịch của từ 闲冰期 trong tiếng Việt
闲冰期
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲冰期 (Danh từ)
【xián bīng qī】
01
Giai đoạn xen kẽ giữa các thời kỳ băng hà — khoảng thời gian ấm hơn tạm thời làm băng tan bớt (còn gọi là 間冰期).
1.亦作“间冰期”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.两个冰河期之间相对温暖的时期。现在就处在间冰期,这个时期已开始一万多年了。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲冰期
xián
闲
bīng
冰
qī
期
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
期丧
期中
期亲
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
