Bản dịch của từ 闲叠 trong tiếng Việt

闲叠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲叠 (Cụm từ)

xián dié
01

Một dạng ghi chú chữ Hán: cách viết khác của “间叠” (thuộc từ cổ, chỉ cách xếp lớp, đan xen hoặc ghi chồng chữ); ít dùng trong hiện đại

1.亦作“间叠”。

Ví dụ
02

Tham chiếu tới chữ “闲迭” — hình thức viết khác/tham khảo; không phải mục nghĩa độc lập

2.见“闲迭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲叠

xián

dié

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
叠加
叠印
叠叠
叠句
叠子
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép