Bản dịch của từ 闲和 trong tiếng Việt

闲和

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲和 (Tính từ)

xián hé
01

Thanh lịch, điềm đạm, ôn hòa (『娴雅温和』); '' đây là chữ cổ nghĩa gần với '' — kiểu người nhu mì, nhã nhặn.

娴雅温和。闲,通“娴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲和

xián

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
和一
和上
和丘
和丸
和义
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép