Bản dịch của từ 闲地 trong tiếng Việt
闲地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲地 (Danh từ)
【xián dì】
01
Đất bỏ trống/đất nhàn rỗi; mảnh đất không sử dụng, để không
1.空闲的土地。
Ví dụ
02
Quan chức không kiêm nhiệm việc đáng làm; chức sắc nhàn rỗi, vị trí quan liêu rảnh rỗi (Hán Việt: nhàn địa)
2.指闲散的官位。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲地
xián
闲
dì
地
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
