Bản dịch của từ 闲壁 trong tiếng Việt

闲壁

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲壁 (Trạng từ)

xián bì
01

Bức tường ngăn giữa hai gian; cũng gọi là “间壁” (tường ngăn)

1.亦作“间壁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bức tường ngăn giữa hai nhà; phần tường bên cạnh (tức '隔壁' — nhà bên cạnh)

2.隔壁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Qua tường; cách một bức tường (ngăn cách)

3.隔着墙壁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲壁

xián

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép