Bản dịch của từ 闲奏曲 trong tiếng Việt
闲奏曲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲奏曲 (Danh từ)
【xián zòu qǔ】
01
Đoạn nhạc giữa (giữa hai phần chính của bản nhạc) — còn gọi là “间奏曲”, thường là đoạn dạo hoặc chuyển tiếp ngắn trong tác phẩm âm nhạc
1.亦作“间奏曲”。
Ví dụ
02
Khúc nhạc ngắn được đàn giữa hai màn (hoặc giữa các cảnh) trong vở kịch, cải lương hoặc opera; tương tự đoạn nhạc chuyển tiếp
2.戏曲或歌剧中在两幕(或场)之间演奏的小型器乐曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲奏曲
xián
闲
zòu
奏
qū
曲
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
曲不离口
曲业
曲中
曲临
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
