Bản dịch của từ 闲废 trong tiếng Việt
闲废
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲废 (Động từ)
【xián fèi】
01
Bị bỏ không, bỏ hoang; để không dùng (giữa chừng bị ngưng) — cũng viết là “间废”
1.亦作“间废”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bỏ bê, phế bỏ (không coi là đúng nên bỏ qua hoặc ngó lơ cho hoang phí)
2.谓不以为然而废弃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲废
xián
闲
fèi
废
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
废业
废举
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
