Bản dịch của từ 闲情逸致 trong tiếng Việt

闲情逸致

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲情逸致 (Thành ngữ)

xián qíng yì zhì
01

Nhàn hạ thoải mái; thú thanh nhàn; an nhàn thoải mái

闲散的心情,安逸的兴致

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲情逸致

xián

qíng

zhì

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
情不可却
情不自堪
情不自已
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép