Bản dịch của từ 闲房 trong tiếng Việt
闲房
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲房 (Danh từ)
【xián fáng】
01
Nhà trống, căn phòng rộng rãi yên tĩnh (thường bỏ không)
1.空宽寂静的房屋。
Ví dụ
02
Phòng trống; phòng để không (còn trống, không có người ở)
2.空房。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phòng phụ, phòng nhỏ ở một bên (偏房) — thường là phòng dành cho gia nhân hoặc họ hàng, không phải phòng chính
3.借指偏房。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲房
xián
闲
fáng
房
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
房下
房东
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
