Bản dịch của từ 闲接推理 trong tiếng Việt
闲接推理
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲接推理 (Danh từ)
【xián jiē tuī lǐ】
01
Suy diễn gián tiếp; cách suy luận không trực tiếp (còn viết là “间接推理”)
1.亦作“间接推理”。
Ví dụ
02
2.由两个以上的前提推出结论的推理。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲接推理
xián
闲
jiē
接
tuī
推
lǐ
理
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
接不上茬
接丝鞭
接事
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
