Bản dịch của từ 闲接税 trong tiếng Việt
闲接税
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲接税 (Danh từ)
【xián jiē shuì】
01
2.从出售商品(主要是日用品)或服务性行业中征收的税。这种税不由纳税人负担,间接由消费者等负担,所以叫“间接税”。
Ví dụ
02
Thuế gián tiếp (còn gọi là 间接税) — loại thuế đánh vào hàng hoá/dịch vụ, người tiêu dùng chịu trả gián tiếp qua giá cả
1.亦作“间接税”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲接税
xián
闲
jiē
接
shuì
税
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
接不上茬
接丝鞭
接事
税丧
税产
税亩
税人
税人场
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
