Bản dịch của từ 闲断 trong tiếng Việt

闲断

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲断 (Tính từ)

xián duàn
01

亦作间断”)间隔不连续中间有断开或停歇可作形容词或动作)——闲置中断时间有空隙”。可联想到汉越读音間斷/间断”。

1.亦作“间断”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.(连续的事物)中间隔断,不相连接。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲断

xián

duàn

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
断七
断乎
断乎不可
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép