Bản dịch của từ 闲朝 trong tiếng Việt

闲朝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲朝 (Danh từ)

xián cháo
01

Thói xưa: thời kỳ mỗi ba năm các chư hầu lên triều kiến thiên tử một lần (lễ triều kiến quy định thời hạn)

春秋时指诸侯三年朝见天子一次。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲朝

xián

cháo

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép