Bản dịch của từ 闲构 trong tiếng Việt

闲构

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲构 (Danh từ)

xián gòu
01

Từ cổ: “间构之别体指建筑或文辞中的间隔构造或结构罕用

1.亦作“间构”。

Ví dụ
02

2.离间;构陷。

Ví dụ
03

3.指潜入敌方,侦察情况,刺探情报,进行颠覆的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲构

xián

gòu

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
构乱
构争
构云
构件
构会
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép