Bản dịch của từ 闲架钱 trong tiếng Việt

闲架钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲架钱 (Danh từ)

xián jià qián
01

Tiền dư, tiền thừa dùng cho việc vặt (còn gọi là “间架钱”) — tiền lặt vặt không lớn

1.亦作“间架钱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiền léng phéng/tiền lặt vặt thu ngoài (mang nghĩa tiền phụ thu, như “间架税钱” — tiền thu thêm từ giữa/giữa khung), tức tiền phụ, tiền lẻ không chính thức

2.间架税钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲架钱

xián

jià

qián

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
架不住
架儿
架势
架子
架子工
钱丬鱼
钱串
钱串子
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép