Bản dịch của từ 闲歇泉 trong tiếng Việt

闲歇泉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲歇泉 (Cụm từ)

xián xiē quán
01

1.亦作“间歇泉”。

Ví dụ
02

2.按周期喷发的温泉。一般分布在火山活动的地区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲歇泉

xián

xiē

quán

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép