Bản dịch của từ 闲歌 trong tiếng Việt

闲歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲歌 (Danh từ)

xián gē
01

Bài hát/ca khúc (cũ), còn viết là 間歌 — từ cổ, chỉ một thể loại/đoản khúc hát; nhấn mạnh ý nghĩa 'ca hát nhàn nhã' hoặc 'ca khúc dân gian'

1.亦作“间歌”。

Ví dụ
02

Một loại nghi thức cổ: hát xen kẽ với thổi tiêu/ (hát xen kẽ, ca – nhạc giao) trong lễ nghi; (Hán Việt) «hàn ca»/«nhàn ca» có thể nhớ là hát xen kẽ trong nghi lễ xưa

2.古时吹笙与歌唱相交替的一种礼制。语出《仪礼.乡饮酒礼》:“乃闲歌《鱼丽》﹐笙《由庚》;歌《南有嘉鱼》﹐笙《崇丘》;歌《南山有台》﹐笙《由仪》。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲歌

xián

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép