Bản dịch của từ 闲气布衣 trong tiếng Việt
闲气布衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲气布衣 (Danh từ)
【xián qì bù yī】
01
1. 亦作“间气布衣”。(古书用语)指普通人、布衣百姓;平民、寒士。
1.亦作“间气布衣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Biệt danh (tên thanh lịch) của nhà thơ đời Đường Pi Rixiu
2.唐皮日休的别号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲气布衣
xián
闲
qì
气
bù
布
yī
衣
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
布丁
布代
布令
布伍
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
