Bản dịch của từ 闲深里 trong tiếng Việt
闲深里
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲深里 (Danh từ)
【xián shēn lǐ】
01
Thời khắc then chốt; lúc quyết định (mang nghĩa 'vào lúc quan trọng, vào phút chót')
2.指关键时刻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ghi chú chữ cổ: “亦作间深里”。 Đây không phải từ phổ thông hiện đại — là dạng chữ/dùng trong văn cú cổ, chỉ cách viết/biệt danh khác nhau của một thành tố văn từ.
1.亦作“间深里”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲深里
xián
闲
shēn
深
lǐ
里
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
