Bản dịch của từ 闲男女 trong tiếng Việt

闲男女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲男女 (Danh từ)

xián nán nǚ
01

Mạt xược, chửi mắng; chỉ người ngu ngốc, lộn xộn (lời chửi, mắng nhiếc)

詈词。胡涂的家伙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲男女

xián

nán

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
男丁
男中音
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép