Bản dịch của từ 闲篇儿 trong tiếng Việt

闲篇儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲篇儿 (Danh từ)

xián piān ér
01

Chuyện tào lao; rảnh rỗi; đoạn văn ngắn

闲篇儿是指没有特定主题或内容的随意写作,通常用于表达个人的想法或感受。 它可以是一些轻松的、随意的文字,没有太多的深度或严肃性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲篇儿

xián

piān

ér

闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép